thái tổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếu hiệu của vị vua sáng lập một triều đại: "Thái tổ" là tôn hiệu do các vua đời sau truy tôn cho vị vua đầu tiên, người đã có công khai sáng ra một vương triều mới trong lịch sử phong kiến Việt Nam và các nước đồng văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thái tổ nhà Lê là Lê Lợi. (Vị vua được tôn làm Thái tổ của triều đại nhà Lê là Lê Lợi.)
- Miếu hiệu Thái tổ thường được dùng để chỉ vị hoàng đế khai quốc. (Danh hiệu Thái tổ thường được dùng để gọi vị hoàng đế lập nên triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được tôn làm Thái tổ": được công nhận và tôn vinh là người sáng lập triều đại.
- Sau khi lên ngôi, vua Gia Long đã truy tôn chúa Nguyễn Hoàng là Thái tổ của nhà Nguyễn.
- "Thái tổ hoàng đế": cách gọi đầy đủ, trang trọng cho vị vua sáng lập.
- Lễ tế tại Thái Miếu thường tưởng nhớ công đức của Thái tổ hoàng đế.
Biến thể và từ liên quan
- Thái Tông (danh từ): Miếu hiệu thường dành cho vị vua kế vị đời thứ hai của một triều đại, tiếp nối sự nghiệp của Thái tổ.
- Khai quốc (tính từ/ cụm danh từ): có nghĩa mở nước, lập nên triều đại, thường đi kèm hoặc dùng để mô tả công trạng của vị Thái tổ.
- Lê Thái Tổ là vị khai quốc công thần của nhà Hậu Lê.
- Miếu hiệu (danh từ): tên hiệu được đặt cho các vị vua đã qua đời để thờ cúng trong tông miếu.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế khai quốc: Vị hoàng đế đầu tiên, người lập nên triều đại.
- Vua sáng lập triều đại: Cách gọi phổ thông, dễ hiểu hơn cho cùng một khái niệm.
Lưu ý sử dụng
- "Thái tổ" là một thuật ngữ sử học và tôn hiệu chính thức, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc văn bản trang trọng liên quan đến các triều đại phong kiến.
- Không nên nhầm lẫn "Thái tổ" với "Tổ" thông thường (chỉ tổ tiên trong gia đình) hay "Thủy tổ" (chỉ vị tổ đầu tiên của một dòng họ, không nhất thiết gắn với vương triều).
- Miếu hiệu do các vua sau suy tôn vua đã lập ra một triều đại: Thái tổ nhà Lê là Lê Lợi.